Dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư: Ăn đủ, ăn phù hợp và can thiệp sớm
Dinh dưỡng là một phần của chăm sóc ung thư, không phải phương pháp thay thế phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích hoặc miễn dịch. Mục tiêu chính là duy trì khối cơ, hạn chế sụt cân, hỗ trợ khả năng dung nạp điều trị và kiểm soát các triệu chứng ảnh hưởng đến ăn uống.
Vì sao người bệnh ung thư dễ suy dinh dưỡng?
Người bệnh có thể ăn ít do chán ăn, buồn nôn, nôn, đau, loét miệng, khô miệng, thay đổi vị giác, khó nuốt, tiêu chảy, táo bón hoặc nhanh no. Khối u và phản ứng viêm còn có thể làm thay đổi chuyển hóa, tăng phân giải protein và gây mất cơ. Một người có thừa cân hoặc béo phì vẫn có thể bị suy dinh dưỡng hoặc giảm khối cơ.¹˒²
Suy dinh dưỡng có liên quan với độc tính điều trị cao hơn, nguy cơ nhiễm trùng, giảm chất lượng sống và gián đoạn liệu trình. NCI ghi nhận tỷ lệ suy dinh dưỡng được báo cáo dao động từ 30% đến 85%, tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và tiêu chuẩn đánh giá.¹ Khoảng dao động rộng này cho thấy không nên áp dụng một con số chung cho mọi bệnh nhân.
Dấu hiệu cần được đánh giá dinh dưỡng
Người bệnh nên thông báo cho nhân viên y tế khi có một trong các biểu hiện sau:
- Sụt cân ngoài ý muốn, đặc biệt trên 5% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng.
- Ăn dưới khoảng một nửa khẩu phần thông thường trong nhiều ngày.
- Quần áo rộng nhanh, yếu cơ, giảm khả năng đi lại hoặc sinh hoạt.
- Khó nuốt, đau khi nuốt, nôn kéo dài hoặc tiêu chảy nhiều.
- Phù, cổ trướng hoặc mất nước.
- Không thể ăn uống đầy đủ do tác dụng phụ của điều trị.
Cân nặng đơn thuần không phản ánh đầy đủ tình trạng dinh dưỡng vì phù hoặc cổ trướng có thể che lấp mất cơ. Đánh giá cần kết hợp lượng thức ăn, mức sụt cân, khối cơ, tình trạng viêm, chức năng vận động và các triệu chứng ảnh hưởng đến dinh dưỡng.¹˒²
Ăn như thế nào trong thời gian điều trị?
Nhu cầu của từng bệnh nhân phụ thuộc vào cân nặng, chức năng thận–gan, mức vận động, vị trí khối u và phương pháp điều trị. ESPEN thường sử dụng mức ước tính khoảng 25–30 kcal/kg/ngày và lượng protein trên 1 g/kg/ngày, có thể tăng đến khoảng 1,5 g/kg/ngày khi phù hợp.² Đây là mức tham khảo, không phải đơn thuốc áp dụng cho tất cả người bệnh.
Khi ăn uống kém, có thể áp dụng các nguyên tắc sau:
- Chia thành 5–6 bữa nhỏ thay vì ba bữa lớn.
- Ưu tiên thực phẩm giàu protein và năng lượng như trứng, cá, thịt mềm, sữa, sữa chua, đậu phụ hoặc các sản phẩm dinh dưỡng đường uống.
- Ăn món giàu protein trước khi cảm giác no xuất hiện.
- Uống nước giữa các bữa nếu uống trong bữa làm nhanh no.
- Điều chỉnh độ mềm, độ ẩm và nhiệt độ thức ăn khi đau miệng hoặc khó nuốt.
- Khi buồn nôn, chọn thức ăn ít mùi, ít dầu mỡ và dùng lượng nhỏ.
- Duy trì vận động phù hợp, đặc biệt các bài tập sức mạnh nhẹ nếu bác sĩ cho phép, nhằm hỗ trợ bảo tồn khối cơ.²˒³
Thực phẩm bổ sung đường uống có thể được sử dụng khi khẩu phần thông thường không đáp ứng nhu cầu. Nuôi ăn qua ống hoặc dinh dưỡng tĩnh mạch chỉ được chỉ định sau đánh giá chuyên môn. Các biện pháp này không được sử dụng thường quy cho mọi trường hợp suy mòn do ung thư, đặc biệt ở bệnh tiến triển, vì lợi ích đối với sống còn và chất lượng sống chưa được chứng minh đồng nhất.³˒⁴
Có nên kiêng đường, nhịn ăn hoặc dùng thực phẩm chức năng?
Không có bằng chứng lâm sàng cho thấy loại bỏ hoàn toàn đường khỏi khẩu phần có thể “bỏ đói” khối u mà không ảnh hưởng đến các tế bào bình thường. Chế độ ăn quá hạn chế hoặc nhịn ăn kéo dài có thể làm giảm năng lượng, giảm protein và thúc đẩy mất cơ.
Vitamin, khoáng chất, thảo dược hoặc chất chống oxy hóa liều cao không nên tự sử dụng. Một số sản phẩm có thể tương tác với hóa trị, thuốc chống đông hoặc làm thay đổi chuyển hóa thuốc. Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ các sản phẩm đang dùng, kể cả thuốc y học cổ truyền và sản phẩm được quảng cáo là “tăng miễn dịch”.
Không có một “chế độ ăn chống ung thư” phù hợp cho mọi bệnh nhân. Chế độ ăn ketogenic, nhịn ăn gián đoạn hoặc hạn chế một nhóm dưỡng chất chỉ nên được thực hiện trong nghiên cứu lâm sàng hoặc dưới sự giám sát của nhóm điều trị.
An toàn thực phẩm
Người bệnh giảm bạch cầu hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao hơn đối với bệnh do thực phẩm. Cần rửa tay, nấu chín thịt–cá–trứng, tránh sữa chưa tiệt trùng, tránh thực phẩm sống hoặc tái và bảo quản thức ăn đúng nhiệt độ. Không nên áp dụng một chế độ “ăn giảm bạch cầu” quá hạn chế nếu cơ sở điều trị không yêu cầu; trọng tâm là vệ sinh và an toàn thực phẩm.¹
Thông điệp thực hành
Mục tiêu dinh dưỡng trong ung thư không phải là ép người bệnh ăn càng nhiều càng tốt. Mục tiêu là phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng, kiểm soát nguyên nhân làm giảm ăn, cung cấp đủ năng lượng–protein và bảo tồn khối cơ. Bệnh nhân sụt cân, ăn kém hoặc có triệu chứng tiêu hóa kéo dài nên được đánh giá bởi bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng có kinh nghiệm về ung thư.
Lưu ý: Nội dung này cung cấp thông tin sức khỏe chung, không thay thế đánh giá và chỉ định cá thể hóa. Nhu cầu dinh dưỡng có thể khác đáng kể ở người bệnh suy thận, suy gan, đái tháo đường, tắc ruột, cổ trướng hoặc đang chăm sóc cuối đời.
Tài liệu tham khảo
- PDQ Supportive and Palliative Care Editorial Board. PDQ Nutrition in Cancer Care. National Cancer Institute. Updated September 20, 2024. Accessed July 23, 2026. https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/side-effects/appetite-loss/nutrition-hp-pdq
- Muscaritoli M, Arends J, Bachmann P, et al. ESPEN practical guideline: Clinical nutrition in cancer. Clin Nutr. 2021;40(5):2898-2913. doi:10.1016/j.clnu.2021.02.005
- Arends J, Strasser F, Gonella S, et al. Cancer cachexia in adult patients: ESMO Clinical Practice Guidelines. ESMO Open. 2021;6(3):100092. doi:10.1016/j.esmoop.2021.100092
- Roeland EJ, Bohlke K, Baracos VE, et al. Management of cancer cachexia: ASCO guideline. J Clin Oncol. 2020;38(21):2438-2453. doi:10.1200/JCO.20.00611